Phép dịch "Goldfisch" thành Tiếng Việt

cá vàng, Cá vàng là các bản dịch hàng đầu của "Goldfisch" thành Tiếng Việt.

Goldfisch noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Carassius auratus

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá vàng

    noun

    Ich kann Ihnen davon erzählen als mein Goldfisch starb als ich fünf war.

    Tôi có thể kể về việc con cá vàng của tôi bị chết khi tôi 5 tuổi.

  • Cá vàng

    Art der Gattung Carassius

    Ich kann Ihnen davon erzählen als mein Goldfisch starb als ich fünf war.

    Tôi có thể kể về việc con cá vàng của tôi bị chết khi tôi 5 tuổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Goldfisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Goldfisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch