Phép dịch "gestern" thành Tiếng Việt
hôm qua là bản dịch của "gestern" thành Tiếng Việt.
gestern
adverb
ngữ pháp
Am Tag vor dem heutigen.
-
hôm qua
nounIch kann mich nicht daran erinnern, was ich gestern gegessen habe.
Tớ không nhớ nổi hôm qua tớ phải ăn những gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gestern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gestern
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Gestern, heute und morgen [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gestern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gestern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm