Phép dịch "Gestein" thành Tiếng Việt

đá là bản dịch của "Gestein" thành Tiếng Việt.

Gestein noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    feste, natürlich auftretende Vereinigung von Mineralen, Gläsern oder Rückständen von Organismen

    Die Flüsse zogen Mineralien aus dem Gestein und spülten sie in die Meere.

    Những con sông lấy khoáng chất từ đá, rồi nhập vào nước biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gestein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gestein
+ Thêm

"gestein" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gestein trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Gestein"

Các cụm từ tương tự như "Gestein" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gestein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch