Phép dịch "gestehen" thành Tiếng Việt

thừa nhận, xưng là các bản dịch hàng đầu của "gestehen" thành Tiếng Việt.

gestehen verb ngữ pháp

singen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thừa nhận

  • xưng

    Am Ende ist es mir wer gesteht zu Ihnen

    Cuối cùng thì, tôi lại là người đang xưng tội cùng anh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gestehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gestehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch