Phép dịch "gesperrt" thành Tiếng Việt
bị khoá là bản dịch của "gesperrt" thành Tiếng Việt.
gesperrt
verb
zu (umgangssprachlich)
-
bị khoá
Stellen Sie den Zeitraum ein, nach dem der Bildschirm gesperrt werden soll
Hãy chọn thời lượng sau đó bộ trình bày sẽ bị khoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gesperrt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gesperrt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cụm từ chặn
Thêm ví dụ
Thêm