Phép dịch "Gespenst" thành Tiếng Việt

Ma, ma, bóng ma là các bản dịch hàng đầu của "Gespenst" thành Tiếng Việt.

Gespenst noun neuter ngữ pháp

beim Fangen-Spielen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ma

    übernatürliche Erscheinung einer verstorbenen Person oder eines toten Tiers

    Mum wirkt, als hätte sie ein Gespenst gesehen.

    Mẹ giống như là nhìn thấy ma ấy.

  • ma

    noun

    Mum wirkt, als hätte sie ein Gespenst gesehen.

    Mẹ giống như là nhìn thấy ma ấy.

  • bóng ma

    Das Gespenst vorhin auf dem Gang war nicht echt, sondern verkleidet!

    Cái bóng ma tôi thấy lúc nãy là người của Fantômas, giả dạng làm hồn ma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gespenst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gespenst
+ Thêm

"gespenst" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gespenst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Gespenst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch