Phép dịch "gespannt" thành Tiếng Việt

tò mò là bản dịch của "gespannt" thành Tiếng Việt.

gespannt adjective verb ngữ pháp

unter Spannung (stehend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tò mò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gespannt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gespannt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gespannt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch