Phép dịch "gesetzlich" thành Tiếng Việt
công khai, hợp pháp, hợp thức là các bản dịch hàng đầu của "gesetzlich" thành Tiếng Việt.
gesetzlich
adjective
ngữ pháp
Rechts...
-
công khai
-
hợp pháp
adjectiveDas gesetzliche Heiratsalter beträgt in Australien achtzehn Jahre.
Tuổi kết hôn hợp pháp ở Úc là 18.
-
hợp thức
Sie ließen sich gesetzlich trauen und überwanden ihre Laster.
Họ hợp thức hóa hôn nhân mình và khắc phục những tật xấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gesetzlich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gesetzlich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghỉ lễ
-
ngày lễ công cộng
Thêm ví dụ
Thêm