Phép dịch "Gesetzgeber" thành Tiếng Việt

người làm luật, người lập pháp là các bản dịch hàng đầu của "Gesetzgeber" thành Tiếng Việt.

Gesetzgeber noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người làm luật

  • người lập pháp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gesetzgeber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gesetzgeber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch