Phép dịch "geschichtlich" thành Tiếng Việt
lịch sử, thuộc về sử học là các bản dịch hàng đầu của "geschichtlich" thành Tiếng Việt.
geschichtlich
adjective
ngữ pháp
-
lịch sử
nounWas können wir heute aus diesem geschichtlichen Beispiel lernen?
Có bài học nào cho chúng ta ngày nay qua gương lịch sử này?
-
thuộc về sử học
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geschichtlich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm