Phép dịch "Geschiedene" thành Tiếng Việt

người ly dị chồng, người ly dị vợ là các bản dịch hàng đầu của "Geschiedene" thành Tiếng Việt.

Geschiedene

Eine geschiedene Frau.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người ly dị chồng

    noun
  • người ly dị vợ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geschiedene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Geschiedene" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người ly dị chồng · người ly dị vợ
Thêm

Bản dịch "Geschiedene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch