Phép dịch "Geschicklichkeit" thành Tiếng Việt
kỹ năng là bản dịch của "Geschicklichkeit" thành Tiếng Việt.
Geschicklichkeit
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Handgeschick (fachsprachlich)
-
kỹ năng
Es gilt daher, unsere persönlichen Fähigkeiten, unsere Geschicklichkeit und die verfügbare Zeit zu berücksichtigen.
Cần cân nhắc khả năng, kỹ năng cá nhân và số lượng thì giờ chúng ta có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geschicklichkeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
geschicklichkeit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"geschicklichkeit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho geschicklichkeit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm