Phép dịch "Gefangener" thành Tiếng Việt
Tù nhân, người bị kết án tù là các bản dịch hàng đầu của "Gefangener" thành Tiếng Việt.
Gefangener
noun
masculine
ngữ pháp
Zuchthäusler (schweiz.) (umgangssprachlich)
-
Tù nhân
Person in Gefangenschaft
Gefangene dürfen Wärter nicht berühren, unter keinen Umständen.
Tù nhân không được chạm vào bảo vệ trong bất cứ trường hợp nào.
-
người bị kết án tù
Person, die ihrer Freiheitsrechte legal beschränkt oder illegal beraubt ist
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gefangener " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gefangener
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gefangener" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gefangener trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Gefangener" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tù nhân chính trị
-
Tù nhân lương tâm
-
Harry Potter và tên tù nhân ngục Azkaban
-
Tù nhân chính trị · tù nhân chính trị
Thêm ví dụ
Thêm