Phép dịch "gas" thành Tiếng Việt
xăng, chất khí, khí là các bản dịch hàng đầu của "gas" thành Tiếng Việt.
gas
-
xăng
nounIch habe also Gas geshortet und bin long auf Kohle gegangen.
Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gas
noun
neuter
ngữ pháp
-
chất khí
nounSubstanz deren Teilchen sich in großem Abstand voneinander frei bewegen
Also Helium ist ein Gas, das in vieler Hinsicht günstig ist, es ist
Heli là một chất khí, có nhiều lý do vì sao nó rất tốt
-
khí
nounNaja, ich konnte ja nicht wissen, dass sie dem Gas bereits ausgesetzt waren.
Không có. Tôi không biết là anh đã bị hít phải khí gas.
-
khí tê
noun
Các cụm từ tương tự như "gas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khí lý tưởng
-
khách · 客
-
Phương trình trạng thái khí lý tưởng
Thêm ví dụ
Thêm