Phép dịch "Gast" thành Tiếng Việt

khách, 客 là các bản dịch hàng đầu của "Gast" thành Tiếng Việt.

Gast noun masculine ngữ pháp

Eine Person, die auf Besuch ist und gewöhnlich für eine oder mehr Nächte im Haus übernachtet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    Das neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste.

    Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.

  • 客

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Gast" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch