Phép dịch "Gast" thành Tiếng Việt
khách, 客 là các bản dịch hàng đầu của "Gast" thành Tiếng Việt.
Gast
noun
masculine
ngữ pháp
Eine Person, die auf Besuch ist und gewöhnlich für eine oder mehr Nächte im Haus übernachtet.
-
khách
nounDas neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste.
Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
-
客
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Gast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xăng
-
chất khí · khí · khí tê
-
Khí lý tưởng
-
Phương trình trạng thái khí lý tưởng
-
những vị khách
Thêm ví dụ
Thêm