Phép dịch "Gaskammer" thành Tiếng Việt
buồng khí, Phòng hơi ngạt là các bản dịch hàng đầu của "Gaskammer" thành Tiếng Việt.
Gaskammer
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
buồng khí
Könnte HIVEs Gaskammer sein.
Có thể là do buồng khí gas của HIVE.
-
Phòng hơi ngạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaskammer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Gaskammer"
Thêm ví dụ
Thêm