Phép dịch "froh" thành Tiếng Việt

hân hạnh, hạnh phúc, mừng là các bản dịch hàng đầu của "froh" thành Tiếng Việt.

froh adjective ngữ pháp

happy (engl.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hân hạnh

    adjective
  • hạnh phúc

    adjective

    Ich bin froh, wenn die Königin zurück ist.

    Tôi sẽ hạnh phúc hơn nếu Nữ hoàng của chúng ta quay trở lại.

  • mừng

    adjective

    Ich bin froh, dass du wieder im Hauptquartier bist.

    Tôi mừng anh đã trở lại khu nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " froh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "froh"

Các cụm từ tương tự như "froh" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chúc mừng năm mới
  • Chúc Mừng Nǎm Mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
  • Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
  • chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
Thêm

Bản dịch "froh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch