Phép dịch "Fritten" thành Tiếng Việt
khoai tây chiên là bản dịch của "Fritten" thành Tiếng Việt.
Fritten
noun
Noun
ngữ pháp
Pommes (umgangssprachlich) [..]
-
khoai tây chiên
nounDu meinst so unmöglich wie " Ein Mann kann auf die Größe einer Fritte schrumpfen "?
Ý anh là, " một gã có thể thu nhỏ bằng kích cỡ khoai tây chiên Pháp " là không thể á?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fritten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fritten
fritten (umgangssprachlich)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fritten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fritten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Fritten"
Thêm ví dụ
Thêm