Phép dịch "Frisur" thành Tiếng Việt

kiểu tóc là bản dịch của "Frisur" thành Tiếng Việt.

Frisur noun feminine ngữ pháp

Bestimmter Stil oder Mode die Haare zu richten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiểu tóc

    Ich habe mir einen neuen Namen für diese Frisur ausgedacht.

    Tớ đã nghĩ ra một cái tên cho kiểu tóc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Frisur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Frisur"

Thêm

Bản dịch "Frisur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch