Phép dịch "freundlich" thành Tiếng Việt

nhu mì, nồng ấm, thân thiện là các bản dịch hàng đầu của "freundlich" thành Tiếng Việt.

freundlich adjective ngữ pháp

sozialverträglich (ironisch-sarkastisch) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhu mì

    adjective
  • nồng ấm

  • thân thiện

    adjective

    Nur ein freundliches Gespräch, um sie zur Beurteilung mitzunehmen.

    Chỉ nói chuyện thân thiện để mang cô ta về đánh giá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thì hiền
    • tốt bụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " freundlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "freundlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch