Phép dịch "Freundin" thành Tiếng Việt

bạn, người bạn, bạn gái là các bản dịch hàng đầu của "Freundin" thành Tiếng Việt.

Freundin noun feminine ngữ pháp

Ische (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Was ist mit Emilys beste Freundin zu sein passiert?

    Chuyện vì xảy ra với việc là bạn thân nhất của Emily thế?

  • người bạn

    noun

    Dann hielt sie kurz inne und musste unwillkürlich lächeln, als sie ihre neue Freundin anblickte.

    Nó dừng lại, và nở một nụ cười tươi khi nó nhìn người bạn mới của nó.

  • bạn gái

    noun

    Person weiblichen Geschlechts, mit der jemand eine Liebesbeziehung hat.

    Bruce war unheimlich sauer, als seine Freundin ihn verließ, aber er kam bald darüber hinweg.

    Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.

  • người yêu

    noun

    Du willst einen Krieg anzetteln, um deine hochnäsige Freundin zu retten?

    Anh định khai chiến để cứu người yêu à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Freundin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Freundin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch