Phép dịch "Freund" thành Tiếng Việt
bạn, người bạn, Bạn bè là các bản dịch hàng đầu của "Freund" thành Tiếng Việt.
Freund
noun
masculine
ngữ pháp
Spezl (umgangssprachlich) [..]
-
bạn
nounWahre Freunde erkennt man in der Not.
Một người bạn có mặt lúc ta cần là một người bạn thực sự
-
người bạn
nounEr ist ein sehr enger Freund.
Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.
-
Bạn bè
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bạn trai
- người yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Freund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Freund"
Các cụm từ tương tự như "Freund" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhưng người quen biết
Thêm ví dụ
Thêm