Phép dịch "flach" thành Tiếng Việt
phẳng, bằng, nông là các bản dịch hàng đầu của "flach" thành Tiếng Việt.
flach
adjective
ngữ pháp
topfeben (Verstärkung) [..]
-
phẳng
adjectiveSie wird normalerweise flach auf dem Schoß gespielt.
Nó thường được chơi chỗ phẳng trên người.
-
bằng
adjectiveDas nächste Mal, schlag mit der flachen Hand.
Lần sau, tát bằng cả bàn tay đấy.
-
nông
adjectiveAber jetzt will ich mich hinauf in flachere Gewässer begeben
Nhưng giờ tôi muốn lên vùng nước nông,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flach " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flach"
Thêm ví dụ
Thêm