Phép dịch "flach" thành Tiếng Việt

phẳng, bằng, nông là các bản dịch hàng đầu của "flach" thành Tiếng Việt.

flach adjective ngữ pháp

topfeben (Verstärkung) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phẳng

    adjective

    Sie wird normalerweise flach auf dem Schoß gespielt.

    Nó thường được chơi chỗ phẳng trên người.

  • bằng

    adjective

    Das nächste Mal, schlag mit der flachen Hand.

    Lần sau, tát bằng cả bàn tay đấy.

  • nông

    adjective

    Aber jetzt will ich mich hinauf in flachere Gewässer begeben

    Nhưng giờ tôi muốn lên vùng nước nông,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flach"

Thêm

Bản dịch "flach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch