Phép dịch "flackern" thành Tiếng Việt

chập chờn là bản dịch của "flackern" thành Tiếng Việt.

flackern verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chập chờn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flackern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flackern

des Bildschirms

+ Thêm

"Flackern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flackern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "flackern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch