Phép dịch "Fläche" thành Tiếng Việt

nền, lớp, mặt là các bản dịch hàng đầu của "Fläche" thành Tiếng Việt.

Fläche noun feminine ngữ pháp

Rayon (österr.) (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nền

    noun

    Die Ausdehnung landwirtschaftlicher Fläche und Monokulturen begünstigten die Entwicklung von Parasiten.

    Sự mở rộng đất trồng trọt và nền nông nghiệp một vụ đã tạo điều kiện cho các loài kí sinh phát triển.

  • lớp

    noun
  • mặt

    noun

    eine Ebene von Punkten [..]

    Weiße Flächen haben lange Kanten, schwarze haben kurze.

    Bề mặt trắng có cạnh dài, mặt đen có cạnh ngắn.

  • khu vực

    noun

    wäre die Fläche ungeschützt, wenn jemand das Gerät entfernt.

    thì nếu có người muốn dỡ chúng xuống, cả khu vực sẽ không còn được bảo vệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fläche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fläche
+ Thêm

"fläche" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fläche trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Fläche"

Thêm

Bản dịch "Fläche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch