Phép dịch "feuchten" thành Tiếng Việt

ẩm, ấm là các bản dịch hàng đầu của "feuchten" thành Tiếng Việt.

feuchten adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ẩm

    adjective

    Scofield wusste, dass diese in einem kühlen, feuchten Bereich gelagert werden mussten.

    Scofield biết mấy thứ này cần phải được bảo quản ở nơi lạnh, ẩm ướt.

  • ấm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feuchten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Feuchten noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Feuchten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Feuchten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "feuchten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feuchten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch