Phép dịch "Feudalismus" thành Tiếng Việt

chế độ phong kiến, phong kiến, Phong kiến là các bản dịch hàng đầu của "Feudalismus" thành Tiếng Việt.

Feudalismus noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chế độ phong kiến

    noun
  • phong kiến

  • Phong kiến

    Gesellschafts- und Wirtschaftsform des europäischen Königtums

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feudalismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Feudalismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch