Phép dịch "Feuer" thành Tiếng Việt

lửa, hoả, vụ cháy là các bản dịch hàng đầu của "Feuer" thành Tiếng Việt.

Feuer noun neuter ngữ pháp

Verve (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    quá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu

    Rückt mit dem Stuhl näher zum Feuer hin.

    Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.

  • hoả

    noun

    Sie wollte, dass ich Ihre Liste der Einladungen abhole, für Feuer und Eis.

    Bà ấy muốn tôi lấy danh sách khách mời của ông cho tiệc Hoả Băng.

  • vụ cháy

    Du denkst, wenn du dich mit dem Feuer selbst verletzt, geht es dir besser?

    Cậu nghĩ tự làm đau bản thân, thì sẽ làm cho cậu thấy tốt hơn về vụ cháy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỏa
    • 火
    • cháy
    • hóa
    • hỏa hoạn
    • hỏa lực
    • lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

feuer verb
+ Thêm

"feuer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho feuer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Feuer"

Các cụm từ tương tự như "Feuer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feuer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch