Phép dịch "fünfzigste" thành Tiếng Việt

thứ năm mươi là bản dịch của "fünfzigste" thành Tiếng Việt.

fünfzigste Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ năm mươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fünfzigste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fünfzigste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch