Phép dịch "fünfzig" thành Tiếng Việt
năm mươi là bản dịch của "fünfzig" thành Tiếng Việt.
fünfzig
numeral
Die Kardinalzahl zwischen Neunundvierzig und Einundfünfzig, in römischen Zahlen L geschrieben und in arabischen Ziffern 50. [..]
-
năm mươi
nounEs waren fünfzig Passagiere im Flugzeug.
Đã có năm mươi hành khách trong máy bay này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fünfzig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fünfzig
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fünfzig" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fünfzig trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm