Phép dịch "Funken" thành Tiếng Việt

tia lửa là bản dịch của "Funken" thành Tiếng Việt.

Funken noun masculine ngữ pháp

einen Tick (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tia lửa

    So entstehen nämlich die meisten Freudenfeuer – aus einem einfachen Funken.

    Trong thực tế, đó là cách bắt đầu hầu hết các đống lửa—là một tia lửa đơn giản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Funken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

funken Verb ngữ pháp
+ Thêm

"funken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho funken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Funken" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không dây · ra-đi-ô · radio · truyền thanh · vô tuyến · vô tuyến truyền thanh
  • tia lửa
  • không dây
Thêm

Bản dịch "Funken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch