Phép dịch "evident" thành Tiếng Việt

hiển nhiên, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "evident" thành Tiếng Việt.

evident Adjective ngữ pháp

trivial (math.) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hiển nhiên

  • rõ ràng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "evident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch