Phép dịch "event" thành Tiếng Việt

sự kiện là bản dịch của "event" thành Tiếng Việt.

event
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự kiện

    noun

    Dafür musste ich bei einem schwachsinnigen Event auftreten.

    Tôi buộc phải tham gia một sự kiện quái dị khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " event " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Event Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Event" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Event trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "event" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch