Phép dịch "essen" thành Tiếng Việt

ăn, ăn cơm, essen là các bản dịch hàng đầu của "essen" thành Tiếng Việt.

essen verb ngữ pháp

zu Tisch sein (Arbeitswelt) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    Etwas Festes oder Halbfestes (gewöhnlich Nahrung) zu sich nehmen, indem man es in den Mund steckt und schließlich schluckt.

    Wenn du Hunger hast, warum isst du dann nicht?

    Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?

  • ăn cơm

    verb

    Ich aß gebratenen Reis und trank dazu ein kleines Bier.

    Chúng tôi đã ăn cơm rang và uống chút bia.

  • essen

    Essen hat mir erzählt, du hättest eine Ansprache gehalten.

    Essen bảo tôi anh đã phát biểu một bài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Essen noun proper neuter ngữ pháp

Viktualien (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    Nahrung =

    Das übrige Essen ließ ich meinen Hund fressen.

    Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa.

  • Ăn

    der Vorgang der Nahrungsaufnahme

    Das übrige Essen ließ ich meinen Hund fressen.

    Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa.

  • bữa

    noun

    Ich habe Magenschmerzen nach dem Essen.

    Tôi bị đau dạ dầy sau bữa ăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • an
    • bữa cơm

Hình ảnh có "essen"

Các cụm từ tương tự như "essen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "essen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch