Phép dịch "ass" thành Tiếng Việt
a, A là các bản dịch hàng đầu của "ass" thành Tiếng Việt.
ass
verb
-
a
Letter nounAls Adam erfuhr, was geschehen war, entschied er sich, ebenfalls davon zu essen.
Khi A Đam biết được điều đã xảy ra, ông cũng đã chọn ăn trái cây ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ass
noun
neuter
ngữ pháp
Fachidiot (abwertend) (umgangssprachlich) [..]
-
A
Letter interjectionSpielkarte
Adam wußte nur zu gut, daß das, was sich Eva vom Essen der verbotenen Frucht erhoffte, illusorisch war.
A-đam biết rõ điều Ê-va muốn đạt được khi ăn trái cấm là hão huyền.
ASS
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ASS" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ASS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ass"
Thêm ví dụ
Thêm