Phép dịch "ergrauen" thành Tiếng Việt

bạc là bản dịch của "ergrauen" thành Tiếng Việt.

ergrauen verb ngữ pháp

Grau werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạc

    adjective noun

    Zu den Haarproblemen, die vielen zu schaffen machen, gehört, abgesehen von Schuppenbildung, das Ergrauen der Haare und massiver Haarausfall.

    Ngoài chứng gàu ra, điều làm nhiều người lo lắng là tóc rụng hoặc là tóc bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ergrauen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ergrauen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch