Phép dịch "ergonomie" thành Tiếng Việt

công thái học, Công thái học là các bản dịch hàng đầu của "ergonomie" thành Tiếng Việt.

ergonomie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công thái học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ergonomie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ergonomie noun feminine ngữ pháp

Lehre von den Leistungsfähigkeiten des Menschen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Công thái học

    Wissenschaft von der Gesetzmäßigkeit menschlicher

Thêm

Bản dịch "ergonomie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch