Phép dịch "eng" thành Tiếng Việt

hẹp, chật hẹp, eo hẹp là các bản dịch hàng đầu của "eng" thành Tiếng Việt.

eng adjective ngữ pháp

(sehr) nah [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hẹp

    adjective

    Von geringer Breite.

    Das Rohr wird enger. 60 cm und dann 30 cm.

    Rồi nó thu hẹp vô đường ống 6 tấc rồi đường ống 3 tấc.

  • chật hẹp

    noun

    Von geringer Breite.

    Und außerdem hätten sich die vielen Tiere auf so engem Raum ja gar nicht vertragen!

    Làm sao những con vật này sống hòa thuận trong một nơi chật hẹp như vậy?”.

  • eo hẹp

    noun

    Von geringer Breite.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chặt
    • chật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eng"

Các cụm từ tương tự như "eng" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chật hẹp · hẹp
Thêm

Bản dịch "eng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch