Phép dịch "Engel" thành Tiếng Việt
thiên thần, thiên sứ, Thiên sứ là các bản dịch hàng đầu của "Engel" thành Tiếng Việt.
Engel
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Zuckerwürfel (umgangssprachlich)
-
thiên thần
nounKann es wahr sein, dass in mir tatsächlich ein Engel wohnt?
Thế Người có thấy thiên thần hiện hữu trong con không?
-
thiên sứ
nounWarum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?
Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?
-
Thiên sứ
Geistwesen
Warum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?
Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Engel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Engel"
Các cụm từ tương tự như "Engel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Friedrich Engels
-
thiên thần
-
kinh truyền tin
Thêm ví dụ
Thêm