Phép dịch "Engel" thành Tiếng Việt

thiên thần, thiên sứ, Thiên sứ là các bản dịch hàng đầu của "Engel" thành Tiếng Việt.

Engel noun proper masculine ngữ pháp

Zuckerwürfel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiên thần

    noun

    Kann es wahr sein, dass in mir tatsächlich ein Engel wohnt?

    Thế Người có thấy thiên thần hiện hữu trong con không?

  • thiên sứ

    noun

    Warum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?

    Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?

  • Thiên sứ

    Geistwesen

    Warum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?

    Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Engel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Engel"

Các cụm từ tương tự như "Engel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Engel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch