Phép dịch "England" thành Tiếng Việt

Anh, Anh Cát Lợi, nước Anh là các bản dịch hàng đầu của "England" thành Tiếng Việt.

England proper neuter ngữ pháp

Teil von Großbritannien

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Anh

    proper

    Was er über England gesagt hat, ist wahr.

    Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.

  • Anh Cát Lợi

    proper
  • nước Anh

    proper

    Was er über England gesagt hat, ist wahr.

    Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.

  • Anh Quốc

    Ich habe die Erlaubnis des Jarls, zurück nach England zu segeln.

    Bá tước đã chấp thuận cho anh quay lại Anh quốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " England " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

england
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh

    pronoun noun

    Seine Truppen sind erfahren durch den hundertjährigen Krieg gegen England.

    Quân đội ông ấy đã được rèn dũa qua hàng trăm trận với quân Anh.

Hình ảnh có "England"

Các cụm từ tương tự như "England" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "England" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch