Phép dịch "eintreten" thành Tiếng Việt
vào, đi vào là các bản dịch hàng đầu của "eintreten" thành Tiếng Việt.
eintreten
verb
ngữ pháp
eintreten (für) [..]
-
vào
verb adposition -
đi vào
verbAber wir werden zuerst durch das Zirkuszelt eintreten.
Nhưng đầu tiên chúng ta sẽ đi vào cánh cửa của tòa Big Top.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eintreten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "eintreten"
Thêm ví dụ
Thêm