Phép dịch "Eintopf" thành Tiếng Việt

Món hầm là bản dịch của "Eintopf" thành Tiếng Việt.

Eintopf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Món hầm

    sättigende Suppen, die als vollständige Mahlzeit dienen

    Nun, vielleicht genügen sie für einen Eintopf.

    À vậy thì cũng làm được món hầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eintopf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Eintopf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch