Phép dịch "Eintopf" thành Tiếng Việt
Món hầm là bản dịch của "Eintopf" thành Tiếng Việt.
Eintopf
noun
masculine
ngữ pháp
-
Món hầm
sättigende Suppen, die als vollständige Mahlzeit dienen
Nun, vielleicht genügen sie für einen Eintopf.
À vậy thì cũng làm được món hầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eintopf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm