Phép dịch "einstellen" thành Tiếng Việt

huỷ bỏ, mất hết, thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "einstellen" thành Tiếng Việt.

einstellen verb ngữ pháp

um die Ecke kommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • huỷ bỏ

  • mất hết

  • thanh toán

    Wir haben um eine Ausgaben Iimit am Tag eingestellt.

    Ta cần phải đưa ra giới hạn về số tiền thanh toán.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thủ tiêu
    • điều chỉnh
    • hủy bỏ
    • thiết lập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einstellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einstellen

einer Publikation

+ Thêm

"Einstellen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einstellen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "einstellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch