Phép dịch "einsteinium" thành Tiếng Việt

einsteini, ensteni, einsteini là các bản dịch hàng đầu của "einsteinium" thành Tiếng Việt.

einsteinium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • einsteini

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einsteinium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einsteinium noun neuter ngữ pháp

benannt nach dem Physiker Albert Einstein; Zeichen: Es [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ensteni

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Es und der Ordnungszahl 99, Actinoid

  • einsteini

    künstliches chemisches Element

Thêm

Bản dịch "einsteinium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch