Phép dịch "einschenken" thành Tiếng Việt
rót, đổ, giội là các bản dịch hàng đầu của "einschenken" thành Tiếng Việt.
einschenken
verb
ngữ pháp
beschicken (fachsprachlich)
-
rót
verbIch muss dem armen Mädel doch auch einen einschenken.
Phải rót một chút cho cô gái của chúng ta chứ?
-
đổ
verb -
giội
verb -
trút
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einschenken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm