Phép dịch "einkommen" thành Tiếng Việt

thu nhập, Thu nhập là các bản dịch hàng đầu của "einkommen" thành Tiếng Việt.

einkommen Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thu nhập

    noun

    Dann und nur dann können wir anderes Einkommen verschleiern.

    Khi đó, và chỉ khi đó, chúng ta mới có thể giải thích nguồn thu nhập khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einkommen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einkommen noun neuter ngữ pháp

Lohntüte (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thu nhập

    Einnahmen einer Person oder Organisation

    Das Einkommen ist besser und man hat größeren Einfluss.

    Thu nhập sẽ nhiều hơn và cô còn được chém thoải mái nữa.

Các cụm từ tương tự như "einkommen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "einkommen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch