Phép dịch "einheimisch" thành Tiếng Việt

thổ dân là bản dịch của "einheimisch" thành Tiếng Việt.

einheimisch adjective ngữ pháp

indigen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thổ dân

    noun

    und mich dort bei den einheimischen Guaymí aufhielt.

    và ở với thổ dân bản địa Guaymi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einheimisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "einheimisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch