Phép dịch "Eileiter" thành Tiếng Việt

卵管, noan quản là các bản dịch hàng đầu của "Eileiter" thành Tiếng Việt.

Eileiter noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 卵管

  • noan quản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eileiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Eileiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch