Phép dịch "eigen" thành Tiếng Việt
riêng là bản dịch của "eigen" thành Tiếng Việt.
eigen
adjective
ngữ pháp
(mein) eigen Fleisch und Blut [..]
-
riêng
adjectiveJeder hat seinen eigenen Geschmack.
Mỗi người có khẩu vị riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eigen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tài liệu của tôi
-
Cổ phiếu ngân quỹ
-
Sà lan
-
Tài liệu của tôi
-
sự cấp phép duy nhất
Thêm ví dụ
Thêm