Phép dịch "eifrig" thành Tiếng Việt

chăm chỉ, siêng là các bản dịch hàng đầu của "eifrig" thành Tiếng Việt.

eifrig adjective adverb ngữ pháp

schaffig (süddt.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chăm chỉ

    adjective

    Wenn wir eifrig bemüht sind, den Frieden zu fördern, tragen wir zur Freude der Versammlung bei.

    Nếu chăm chỉ vun đắp sự hòa thuận, chúng ta sẽ góp phần tạo nên niềm vui trong hội thánh.

  • siêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eifrig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eifrig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch